on the wing

on the wing

The ducks were on the wing over the lake.

Định nghĩa

Trạng từ: "on the wing" một cụm từ cố định (idiom) dùng để miêu tả trạng thái đang bay trên không trung, thường dùng cho chim hoặc côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thấy những con vịt đang bay trên không.)
  • (Những con bướm thật đẹp khi đang bay lượn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "On the wing" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự di chuyển nhanh chóng, không ngừng nghỉ.
    • The team was on the wing, moving from one city to another for their tour. (Đội đang di chuyển liên tục, từ thành phố này sang thành phố khác cho chuyến lưu diễn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • In flight (trạng từ): đang bay, tương tự về nghĩa.
    • The eagle was in flight over the mountains. (Đại bàng đang bay trên những ngọn núi.)
  • Wing (danh từ): cánh (của chim, côn trùng).
    • The bird's wing was injured. (Cánh của con chim bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Flying (động từ hiện tại): đang bay.
    • The birds are flying south for winter. (Những con chim đang bay về phương nam cho mùa đông.)
  • Soaring (động từ hiện tại): bay cao, lượn.
    • The hawk was soaring in the sky. (Chim ưng đang bay lượn trên bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
  • On a wing and a prayer: chỉ tình huống khó khăn, hy vọng mong manh.
    • The project succeeded on a wing and a prayer. (Dự án thành công trong gang tấc, chỉ nhờ hy vọng mỏng manh.)
  • Take wing: bắt đầu bay, hoặc bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
    • The business took wing after the new investment. (Công việc kinh doanh phát triển mạnh sau khoản đầu mới.)